Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Israel Championship. Nữ

Israel Championship. Nữ 25/26

09/25
05/26
93%

Israel Championship. Nữ Trò chơi hôm nay

Bán kết
CKQ
Maccabi Ramat Gan (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ) Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ)

Israel Championship. Nữ Resultados mais recentes

Bán kết
TTG 19/04/26 09:00
Maccabi Bnot Ashdod (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ)
  • 18
  • 17
  • 13
  • 19
67
Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ)
  • 16
  • 16
  • 20
  • 22
74
Tứ kết
TTG 16/04/26 12:45
Elitzur Ramla (Phụ nữ) Elitzur Ramla (Phụ nữ)
  • 20
  • 20
  • 8
  • 22
70
Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ)
  • 19
  • 22
  • 26
  • 13
80
TTG 13/04/26 09:00
Hapoel Petah Tikva (Nữ) Hapoel Petah Tikva (Nữ)
  • 12
  • 14
  • 18
  • 16
60
Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ)
  • 25
  • 23
  • 25
  • 16
89
TTG 13/04/26 09:00
Maccabi Karmiel Beit Hakerem (Women) Maccabi Karmiel Beit Hakerem (Women)
  • 15
  • 21
  • 10
  • 13
59
Maccabi Bnot Ashdod (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ)
  • 29
  • 21
  • 28
  • 14
92
TTG 13/04/26 09:00
Maccabi Haifa (Nữ) Maccabi Haifa (Nữ)
  • 12
  • 19
  • 7
  • 13
51
Maccabi Ramat Gan (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ)
  • 21
  • 31
  • 21
  • 15
88
TTG 12/04/26 09:00
Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ)
  • 19
  • 13
  • 16
  • 16
64
Elitzur Ramla (Phụ nữ) Elitzur Ramla (Phụ nữ)
  • 20
  • 16
  • 16
  • 13
65
TTG 05/04/26 09:30
Maccabi Bnot Ashdod (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ)
  • 23
  • 34
  • 21
  • 32
110
Maccabi Karmiel Beit Hakerem (Women) Maccabi Karmiel Beit Hakerem (Women)
  • 12
  • 10
  • 14
  • 15
51
TTG 05/04/26 09:30
Elitzur Ramla (Phụ nữ) Elitzur Ramla (Phụ nữ)
  • 20
  • 19
  • 23
  • 14
76
Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ)
  • 29
  • 31
  • 22
  • 35
117
TTG 05/04/26 09:30
Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ)
  • 23
  • 28
  • 24
  • 20
95
Hapoel Petah Tikva (Nữ) Hapoel Petah Tikva (Nữ)
  • 10
  • 19
  • 14
  • 16
59
TTG 05/04/26 09:30
Maccabi Ramat Gan (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ)
  • 18
  • 32
  • 14
  • 15
79
Maccabi Haifa (Nữ) Maccabi Haifa (Nữ)
  • 10
  • 11
  • 8
  • 13
42

Israel Championship. Nữ Lịch thi đấu

Bán kết
23/04/26 12:00
Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ)
23/04/26 12:00
Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ)
26/04/26 12:00
Elitzur Holon (Nữ) Elitzur Holon (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ) Maccabi Ramat Gan (Nữ)
26/04/26 12:00
Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Hapoel Rishon Le-Zion (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ) Maccabi Bnot Ashdod (Nữ)

Israel Championship. Nữ Bàn

# Hình thức WBL, Women 25/26 TCDC T Đ TD K
1 18 17 1 1516:1233 35
2 18 12 6 1375:1261 30
3 18 10 8 1376:1340 28
4 18 10 8 1296:1230 28
5 18 9 9 1369:1377 27
6 18 8 10 1253:1362 26
7 18 8 10 1333:1340 26
8 18 8 10 1278:1313 26
9 18 7 11 1325:1367 25
10 18 1 17 1218:1516 19
# Hình thức WBL, Women 25/26, Championship Round TCDC T Đ TD K
1 22 21 1 1837:1485 43
2 22 15 7 1681:1550 37
3 22 12 10 1589:1512 34
4 22 11 11 1696:1679 33
5 22 10 12 1530:1670 32
6 22 9 13 1660:1715 31

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
Thông tin giải đấu
  • Quốc gia :
    Israel
  • Ngày tháng:
    28.09.2025 - 04.05.2026
  • Số đội :
    20